Đưa gia đình đoàn tụ sau vào visa hiện có — Hiểu về đơn Subsequent Entrant
Nộp đơn subsequent entrant — khi người nộp đơn chính của visa tạm trú Úc như visa du học (500), 482, 485 đưa vợ/chồng và con đoàn tụ sau vào cùng loại visa. Tổng hợp trọn bộ từ khái niệm, phạm vi điều kiện, thủ tục theo từng loại visa đến những sai lầm thường gặp.
Subsequent entrant là con đường nộp đơn trong đó người nộp đơn chính (primary applicant) nhận visa và sang Úc định cư trước, sau đó vợ/chồng và con còn ở lại được thêm vào visa cùng subclass với người nộp đơn chính. Ví dụ: bắt đầu du học trước bằng visa du học (500) rồi đón vợ/chồng sang với tư cách student dependent, hoặc đi làm bằng visa 482 rồi đón gia đình đoàn tụ. Thành viên gia đình có thể thêm được giới hạn ở member of the family unit, thường là vợ/chồng, bạn đời sống chung (de facto) và con phụ thuộc (dependent child) đáp ứng các yêu cầu như độ tuổi. Định nghĩa chính xác và tiêu chí độ tuổi của con có thể thay đổi theo quy định pháp luật, hãy kiểm tra trên trang chính thức của Home Affairs. Cha mẹ không nằm trong member of the family unit nên không thể bảo lãnh theo con đường này; về việc đón cha mẹ, vui lòng tham khảo hướng dẫn riêng (cha mẹ thăm thân, bảo lãnh cha mẹ).
'Đi cùng ngay từ đầu' vs 'đoàn tụ sau', và phân biệt với visa bạn đời
Trước hết là sự khác biệt giữa 'đi cùng ngay từ đầu' và 'đoàn tụ sau'. Đưa gia đình vào đơn xin visa ban đầu để được xét duyệt cùng nhau là nộp đơn đi kèm; còn khi người nộp đơn chính nhận visa trước rồi gia đình nộp đơn riêng để tham gia cùng visa đó là subsequent entrant. Bên nào có lợi hơn tùy thuộc vào cơ cấu phí, chứng minh tài chính và thời điểm, nên hãy so sánh cả hai con đường ngay từ giai đoạn lập kế hoạch. Tiếp theo, hướng dẫn này là chủ đề khác với visa hôn phối/bạn đời (Partner visa 820/801, 309/100). Visa bạn đời là con đường để vợ/chồng của công dân hoặc thường trú nhân Úc tiến tới thường trú (PR), còn subsequent entrant là thủ tục để gia đình của người giữ visa tạm trú (500/482/485, v.v.) nhận cùng loại visa tạm trú đó. Nếu vợ/chồng của bạn là công dân hoặc thường trú nhân, bạn nên xem hướng dẫn visa bạn đời chứ không phải hướng dẫn này.
Thủ tục và yêu cầu cốt lõi — điều gì được xét duyệt
Bản thân con đường nộp đơn khá đơn giản. Thành viên gia đình (chính là người nộp đơn) chọn visa cùng subclass với người nộp đơn chính trên ImmiAccount, tiến hành theo mục dành cho subsequent entrant trong đơn và liên kết thông tin visa của người nộp đơn chính. Trọng tâm xét duyệt gồm hai điểm. Thứ nhất, tính chân thực của mối quan hệ — quan hệ hôn nhân/de facto và quan hệ phụ thuộc của con phải được chứng minh bằng bằng chứng. Thứ hai, tình trạng visa của người nộp đơn chính — visa của người nộp đơn chính phải còn hiệu lực, và nếu thời hạn còn lại quá ngắn thì có thể không còn lợi ích thực tế hoặc bất lợi khi xét duyệt. Tùy từng visa, điều kiện về vị trí khi nộp đơn và khi được cấp có thể khác nhau tùy theo gia đình đang ở nước ngoài (offshore) hay ở Úc (onshore), hãy kiểm tra trên trang chính thức của visa tương ứng.
Phí và chứng minh tài chính — nhất định phải kiểm tra số tiền tại thời điểm nộp đơn
Phí (Visa Application Charge) khác nhau tùy loại visa, độ tuổi và số người, và có thông lệ tăng vào ngày 1 tháng 7 hàng năm nên hướng dẫn này không ghi số tiền. Đặc biệt, dòng visa du học còn có khái niệm phí bổ sung áp dụng cho lịch sử nộp đơn từ lần thứ hai trở đi (subsequent temporary application charge), vì vậy ngay trước khi nộp hãy kiểm tra tổng số tiền cho trường hợp của bạn trên trang visa tương ứng của Home Affairs. Về cơ cấu chung của phí người nộp đơn thứ hai, xem hướng dẫn về thi tiếng Anh và chi phí visa; về tiêu chí cộng thêm chứng minh tài chính cho gia đình đi kèm, xem hướng dẫn vào đại học (số liệu theo hướng dẫn đó và trang web chính thức).
Xác nhận thành viên gia đình đoàn tụ có thuộc member of the family unit (vợ/chồng, bạn đời de facto, con phụ thuộc) hay không
Xác nhận visa của người nộp đơn chính còn hiệu lực và thời hạn lưu trú còn lại đủ dài để việc nộp đơn có lợi ích thực tế
Nộp đơn subsequent entrant với visa cùng subclass trên ImmiAccount — liên kết chính xác thông tin visa của người nộp đơn chính (TRN, v.v.)
Thời hạn lưu trú của visa mà gia đình nhận được thường gắn liền với visa của người nộp đơn chính. Nếu nộp đơn khi visa của người nộp đơn chính sắp hết hạn, hãy cân nhắc kỹ lợi ích so với chi phí; nếu chưa chắc chắn, hãy tham khảo đại diện di trú đã đăng ký MARA.
Cần chuẩn bị gì — bằng chứng quan hệ, khám sức khỏe, bảo hiểm y tế
Trong xét duyệt subsequent entrant, trung tâm của hồ sơ là bằng chứng quan hệ. Với hôn nhân hợp pháp, giấy đăng ký kết hôn là căn bản, nhưng với quan hệ de facto, bạn cần chuẩn bị rộng rãi các tài liệu thể hiện lịch sử sống chung, việc chia sẻ tài chính như tài khoản chung hay hợp đồng thuê nhà, quan hệ xã hội được người quen và gia đình biết đến, và sự hỗ trợ lẫn nhau. Với con, cần bằng chứng về quan hệ phụ thuộc như giấy khai sinh và bằng chứng đáp ứng yêu cầu độ tuổi. Thêm vào đó là khám sức khỏe cho từng người nộp đơn (tại phòng khám chỉ định, thực hiện theo hướng dẫn trong quá trình xét duyệt) và bảo hiểm y tế theo yêu cầu của từng visa — gia đình của sinh viên thường cần OSHC diện gia đình, gia đình của visa làm việc như 482 thường cần dòng OVHC; về loại bảo hiểm và cách tham gia, xem hướng dẫn bảo hiểm y tế (OSHC/OVHC).
Bằng chứng quan hệ — giấy đăng ký kết hôn hoặc bằng chứng de facto (sống chung, chia sẻ tài chính, quan hệ xã hội, hỗ trợ lẫn nhau); với con là giấy khai sinh
Hộ chiếu còn hiệu lực của tất cả người nộp đơn, giấy tờ tùy thân, bản dịch công chứng nếu cần và chuẩn bị khám sức khỏe
Bảo hiểm y tế phù hợp với visa — gia đình sinh viên là family OSHC, gia đình visa làm việc là OVHC, v.v. (xem hướng dẫn bảo hiểm)
Giấy tờ cấp ở nước ngoài nếu không phải tiếng Anh thì cần bản dịch công chứng, và tùy loại giấy tờ, việc chuẩn bị có thể mất vài tuần. Danh sách chính xác các giấy tờ yêu cầu hãy căn cứ theo checklist trong đơn ImmiAccount và trang chính thức của Home Affairs.
Điểm khác nhau theo từng visa — 500 / 482 / 485
Cùng là subsequent entrant nhưng thủ tục và điểm cần lưu ý khác nhau tùy theo visa mà người nộp đơn chính đang giữ. Dưới đây tổng hợp ba loại visa tạm trú tiêu biểu cùng các điểm chung. Lưu ý: việc đưa gia đình theo diện di trú tay nghề như 190/491 có cấu trúc thời điểm nộp đơn khác nên nằm ngoài phạm vi hướng dẫn này; hãy xem hướng dẫn về đề cử của tiểu bang.
Visa du học 500
Con đường thêm gia đình sau với tư cách student dependent. Có thủ tục thông báo cho trường đang theo học và xác nhận liên quan CoE, đồng thời cần tham gia OSHC diện gia đình. Các chi tiết như điều kiện làm việc của vợ/chồng, hãy kiểm tra trên trang chính thức của visa 500.
482 (Skills in Demand)
Cấu trúc thêm gia đình dưới sponsorship của người nộp đơn chính, có liên quan đến việc thông báo/xác nhận từ phía chủ lao động (sponsor). Quyền làm việc, học tập của gia đình tuân theo điều kiện được cấp, hãy kiểm tra trên trang chính thức của visa 482 (Skills in Demand).
485 (Temporary Graduate)
Visa sau tốt nghiệp có hạn chế về thời điểm thêm gia đình tương đối lớn. Có thể thêm gia đình đến khi nào, ở stream nào thì được, v.v. — các điều kiện chi tiết nhất định phải kiểm tra trên trang chính thức của visa 485.
Chung — nộp đơn qua ImmiAccount
Dù là visa nào, việc nộp đơn đều thực hiện trên ImmiAccount bằng cách chọn cùng subclass và tiến hành theo mục subsequent entrant. Từ liên kết thông tin visa của người nộp đơn chính, thanh toán phí trực tuyến đến phản hồi yêu cầu bổ sung hồ sơ — tất cả đều diễn ra trực tuyến.
Mẹo theo từng giai đoạn — thời điểm là một nửa thành công
Điều quyết định kết quả không phải bản thân việc nộp đơn mà là thiết kế thời điểm và trình tự. Nếu kế hoạch là định cư trước rồi đón gia đình, hãy kiểm tra lần lượt năm điểm sau.
Thiết kế trước khi xuất cảnh — hãy so sánh tổng chi phí và thời điểm của hai con đường: đi cùng ngay từ đầu hay đoàn tụ sau, rồi quyết định.
Tính trước thời hạn còn lại của visa người nộp đơn chính — visa của gia đình gắn liền với người nộp đơn chính, nên hãy chọn thời điểm nộp đơn cùng với kế hoạch gia hạn hoặc visa tiếp theo.
Tích lũy bằng chứng quan hệ từ sớm — đặc biệt với quan hệ de facto, nhiều bằng chứng cần thời gian như tài khoản đứng tên chung, hợp đồng thuê nhà chung, không thể tạo ra ngay trước khi nộp đơn.
Đưa thông lệ tăng phí ngày 1 tháng 7 vào tính toán thời điểm — mức phí nộp đơn cuối tháng 6 và đầu tháng 7 có thể khác nhau, hãy kiểm tra trên trang chính thức trước khi thanh toán.
Lập kế hoạch đồng thời cả thời điểm bắt đầu học kỳ (Semester 2, v.v.), đăng ký trường cho con và mở rộng chỗ ở — hãy tính ngược lịch trình định cư sau khi đến, chứ không chỉ việc được cấp visa.
5 sai lầm thường gặp — đặc biệt cẩn thận với 'đường vòng visa du lịch'
Những sai lầm lặp đi lặp lại ở subsequent entrant phần lớn phát sinh từ việc 'cố bỏ qua thủ tục'. Năm điểm dưới đây là những dạng thực sự thường xảy ra, hãy nhất định kiểm tra trước khi nộp đơn.
Kế hoạch 'đưa sang bằng visa du lịch trước rồi chuyển đổi tại chỗ' — nếu visa du lịch bị gắn điều kiện 8503 (No Further Stay), việc nộp đơn xin visa khác trong nước Úc sẽ bị chặn. Đừng khẳng định chắc chắn có thể chuyển đổi; nếu đã có visa, hãy kiểm tra điều kiện trên VEVO trước.
Bằng chứng quan hệ de facto sơ sài — với quan hệ không có giấy đăng ký kết hôn, lượng bằng chứng và thời gian tích lũy là then chốt. Chỉ nói 'chúng tôi sống cùng nhau' là chưa đủ; cần có tài liệu khách quan được tích lũy theo thời gian.
Con vượt quá yêu cầu độ tuổi — việc công nhận dependent child có tiêu chí độ tuổi, nếu trì hoãn nộp đơn mà con vượt quá tiêu chí thì việc đoàn tụ có thể trở nên khó khăn. Hãy kiểm tra tiêu chí trên trang chính thức và nộp đơn sớm với thời gian dư dả.
Khoảng trống bảo hiểm y tế — nếu không chuẩn bị OSHC/OVHC có hiệu lực từ ngày gia đình đến nơi, sẽ đồng thời phát sinh nguy cơ vi phạm điều kiện visa và chi phí y tế cao. Hãy đặt ngày bắt đầu bảo hiểm trước ngày đến.
Nộp đơn khi visa người nộp đơn chính sắp hết hạn — dù được chấp thuận, thời gian gia đình có thể lưu trú có khi chỉ còn vài tháng, không đáng so với phí bỏ ra. Hãy quyết định gắn với kế hoạch visa tiếp theo của người nộp đơn chính.
Tôi có thể đưa cha mẹ sang với tư cách subsequent entrant không?▾
Không. Thành viên gia đình có thể thêm với tư cách subsequent entrant thường chỉ giới hạn ở member of the family unit, tức vợ/chồng, bạn đời sống chung (de facto) và con phụ thuộc đáp ứng yêu cầu. Cha mẹ không thuộc phạm vi này, vì vậy bạn cần tìm hiểu các con đường riêng như visa du lịch hoặc visa bảo lãnh cha mẹ. Xem chi tiết trong hướng dẫn bảo lãnh cha mẹ.
Tôi có thể đưa gia đình sang bằng visa du lịch trước rồi chuyển đổi tại Úc được không?▾
Không thể khẳng định chắc chắn. Nếu visa du lịch bị gắn điều kiện 8503 (No Further Stay), về nguyên tắc người đó sẽ bị chặn nộp đơn xin visa khác khi đang ở Úc. Việc có bị gắn điều kiện hay không tùy từng trường hợp, nên nếu gia đình đã được cấp visa du lịch, hãy kiểm tra điều kiện trên VEVO trước; còn nếu đang ở giai đoạn lập kế hoạch, cách an toàn là xem xét con đường subsequent entrant ngay từ đầu. Để được đánh giá cho trường hợp cá nhân, hãy tham khảo đại diện di trú đã đăng ký MARA.
Phí nộp đơn subsequent entrant là bao nhiêu?▾
Phí (Visa Application Charge) khác nhau tùy subclass visa, độ tuổi và số lượng người nộp đơn, và có thông lệ tăng vào ngày 1 tháng 7 hàng năm, nên hướng dẫn này không ghi số tiền cụ thể. Ngay trước khi nộp đơn, hãy kiểm tra mức phí mới nhất trên trang visa tương ứng của trang chính thức Home Affairs hoặc bằng Visa Pricing Estimator.
Xét duyệt mất bao lâu?
▾
Thời gian xét duyệt liên tục thay đổi tùy loại visa, mức độ đầy đủ của hồ sơ và lượng đơn theo từng thời điểm, nên không thể khẳng định một khoảng thời gian cụ thể. Hãy kiểm tra xu hướng xử lý mới nhất của visa tương ứng trên trang chính thức Home Affairs, và điều quan trọng là chọn thời điểm nộp đơn dư dả, có tính đến thời hạn còn lại trên visa của người nộp đơn chính.
Nếu thêm gia đình vào visa du học, tôi có phải thông báo cho trường không?▾
Có. Khi người nộp đơn chính của visa du học (500) thêm thành viên gia đình, sẽ có thủ tục thông báo cho cơ sở giáo dục đang theo học và thủ tục xác nhận liên quan đến CoE (giấy xác nhận nhập học). Mỗi trường có thể yêu cầu giấy tờ và trình tự khác nhau, vì vậy trước khi nộp đơn hãy kiểm tra đồng thời với bộ phận student services hoặc bộ phận phụ trách sinh viên quốc tế của trường và hướng dẫn chính thức của Home Affairs.
Bạn đời sống chung (de facto) chưa đăng ký kết hôn có thể nộp đơn không?▾
Được. Tuy nhiên, vì quan hệ sống chung (de facto) không có giấy đăng ký kết hôn, bạn cần chuẩn bị đầy đủ bằng chứng cho thấy việc sống chung, chia sẻ tài chính, quan hệ xã hội và sự hỗ trợ lẫn nhau; các yêu cầu chi tiết như thời gian duy trì quan hệ có thể thay đổi theo quy định pháp luật. Hãy kiểm tra tiêu chí công nhận chính xác trên trang chính thức của Home Affairs, và nếu bằng chứng chưa rõ ràng, nên tham khảo ý kiến chuyên gia.
Ngày hết hạn visa của thành viên gia đình được xác định như thế nào?▾
Thông thường, visa của thành viên gia đình được chấp thuận theo diện subsequent entrant sẽ được cấp cùng subclass với visa của người nộp đơn chính, và thời hạn lưu trú cũng gắn liền với visa của người nộp đơn chính. Nghĩa là nếu visa của người nộp đơn chính không còn nhiều thời gian, gia đình thường cũng chỉ được lưu trú trong khoảng thời gian đó. Hãy luôn kiểm tra ngày hết hạn và các điều kiện chính xác trong thư chấp thuận (grant letter) và trên VEVO.